Translation of "toy" into Vietnamese
đồ chơi, đùa, giỡn are the top translations of "toy" into Vietnamese.
toy
verb
noun
grammar
Something to play with, especially as intended for use by a child. [from 16th c.] [..]
-
đồ chơi
nounsomething to play with [..]
That factory manufactures toys.
Công ty đó sản xuất đồ chơi.
-
đùa
verbI have toyed with similar chemistry many times, haven't I?
Con đã đùa giỡn với hóa chất tương tự nhiều lần, phải không?
-
giỡn
Are you toying with me?
Mày giỡn mặt tao à?
-
Less frequent translations
- nghịch
- chơi với
- giễu cợt
- như đồ chơi
- nhỏ xinh
- trò chơi
- trò đùa
- đùa bỡn
- để chơi
- đồ vô giá trị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "toy" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "toy" with translations into Vietnamese
-
công cụ hỗ trợ tình dục · Đồ chơi tình dục · đồ chơi tình dục
-
phỗng
-
táy máy
-
trò chơi · trò giễu cợt · trò giỡn · trò đùa bỡn
-
chua te bong toi
-
Chó cảnh
-
Đồ chơi mô hình
-
Đồ chơi nhồi bông
Add example
Add