Translation of "toying" into Vietnamese
trò chơi, trò giễu cợt, trò giỡn are the top translations of "toying" into Vietnamese.
toying
noun
verb
grammar
Present participle of toy. [..]
-
trò chơi
You know how kids play toy soldiers in the bath?
Các cậu có biết mấy đứa bé chơi trò chơi người lính trong nhà tắm thế nào không?
-
trò giễu cợt
-
trò giỡn
-
trò đùa bỡn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "toying" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "toying" with translations into Vietnamese
-
công cụ hỗ trợ tình dục · Đồ chơi tình dục · đồ chơi tình dục
-
phỗng
-
táy máy
-
chơi với · giễu cợt · giỡn · nghịch · như đồ chơi · nhỏ xinh · trò chơi · trò đùa · đùa · đùa bỡn · để chơi · đồ chơi · đồ vô giá trị
-
chua te bong toi
-
Chó cảnh
-
Đồ chơi mô hình
-
Đồ chơi nhồi bông
Add example
Add