Translation of "trivial" into Vietnamese
tầm thường, vặt vãnh, thường are the top translations of "trivial" into Vietnamese.
trivial
adjective
noun
grammar
Of little significance or value. [..]
-
tầm thường
adjectiveSome decisions may seem trivial, yet they may have grave consequences.
Một số quyết định có vẻ tầm thường nhưng có thể mang lại hậu quả nghiêm trọng.
-
vặt vãnh
adjectiveHowever , after years , they started fighting and arguing for trivial things .
Tuy nhiên , sau vài năm , họ bắt đầu gây gổ , tranh cãi nhau chỉ vì những chuyện vặt vãnh .
-
thường
adjectiveNow, though this might seem trivial, it's actually really important.
Bây giờ, dù có vẻ bình thường, nó thực ra lại rất quan trọng.
-
Less frequent translations
- bình thường
- cỏn con
- không quan trọng
- không đáng kể
- linh tinh
- nhỏ nhặt
- vô giá trị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trivial" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "trivial" with translations into Vietnamese
-
táy máy
-
tầm thường
-
tầm thường hoá
-
tính không quan trọng · tính tầm thường · điều không quan trọng · điều tầm thường
-
sự tầm thường · tính chất tầm thường · tính tầm thường · điều tầm thường · điều vô giá trị
Add example
Add