Translation of "trivially" into Vietnamese
tầm thường is the translation of "trivially" into Vietnamese.
trivially
adverb
grammar
In a trivial manner. [..]
-
tầm thường
Some decisions may seem trivial, yet they may have grave consequences.
Một số quyết định có vẻ tầm thường nhưng có thể mang lại hậu quả nghiêm trọng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trivially" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "trivially" with translations into Vietnamese
-
táy máy
-
bình thường · cỏn con · không quan trọng · không đáng kể · linh tinh · nhỏ nhặt · thường · tầm thường · vô giá trị · vặt vãnh
-
tầm thường hoá
-
tính không quan trọng · tính tầm thường · điều không quan trọng · điều tầm thường
-
sự tầm thường · tính chất tầm thường · tính tầm thường · điều tầm thường · điều vô giá trị
Add example
Add