Translation of "until" into Vietnamese
cho đến khi, đến, cho đến are the top translations of "until" into Vietnamese.
until
conjunction
adposition
grammar
Up to the time of (something happening). [..]
-
cho đến khi
up to the time that
He hadn't realized his mistake until it was too late.
Anh ấy đã không nhận ra sai lầm cho đến khi quá trễ.
-
đến
verb adpositionup to the time of
He hadn't realized his mistake until it was too late.
Anh ấy đã không nhận ra sai lầm cho đến khi quá trễ.
-
cho đến
adpositionup to the time of
He hadn't realized his mistake until it was too late.
Anh ấy đã không nhận ra sai lầm cho đến khi quá trễ.
-
Less frequent translations
- đến khi
- cho đến chừng nào
- cho đến khi nào
- đến tận
- tới
- cho tới
- cho tới khi
- cho đến lúc
- tới khi
- tới lúc
- đến lúc
- trước khi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "until" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "until" with translations into Vietnamese
-
tới nay
-
đ dỡ ngói ra
-
không cày cấy được · không trồng trọt được
-
bỏ gạch lát · bỏ đá lát · dỡ ngói ra
-
tới lúc
-
bỏ hoang · không cày cấy · không trồng trọt
-
tới nay
-
tới nay
Add example
Add