Translation of "untillable" into Vietnamese
không cày cấy được, không trồng trọt được are the top translations of "untillable" into Vietnamese.
untillable
adjective
grammar
Not tillable.
-
không cày cấy được
-
không trồng trọt được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "untillable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "untillable" with translations into Vietnamese
-
tới nay
-
đ dỡ ngói ra
-
cho tới · cho tới khi · cho đến · cho đến chừng nào · cho đến khi · cho đến khi nào · cho đến lúc · trước khi · tới · tới khi · tới lúc · đến · đến khi · đến lúc · đến tận
-
bỏ gạch lát · bỏ đá lát · dỡ ngói ra
-
tới lúc
-
bỏ hoang · không cày cấy · không trồng trọt
-
cho tới · cho tới khi · cho đến · cho đến chừng nào · cho đến khi · cho đến khi nào · cho đến lúc · trước khi · tới · tới khi · tới lúc · đến · đến khi · đến lúc · đến tận
-
cho tới · cho tới khi · cho đến · cho đến chừng nào · cho đến khi · cho đến khi nào · cho đến lúc · trước khi · tới · tới khi · tới lúc · đến · đến khi · đến lúc · đến tận
Add example
Add