Translation of "visibly" into Vietnamese
hiển nhiên, hữu hình, rõ ràng are the top translations of "visibly" into Vietnamese.
visibly
adverb
grammar
in a visible manner; openly [..]
-
hiển nhiên
And this is visible in the unstoppable change in language —
Và hiển nhiên khi ngôn ngữ thay đổi không ngừng —
-
hữu hình
But this our containment of the visible universe.
Nhưng sự kìm hãm không gian của chúng ta là trong vũ trụ hữu hình.
-
rõ ràng
adjectiveYou have to run tests even if there's no visible trauma.
Dù cho không có vết thương bên ngoài rõ ràng, cũng phải kiểm tra.
-
rõ rệt
On their third visit, however, there was a visible change in Stan’s countenance and demeanor.
Tuy nhiên, vào lần thứ ba, có một sự thay đổi rõ rệt nơi nét mặt và hành động của Stan.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "visibly" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "visibly" with translations into Vietnamese
-
hiển hiện
-
Cán cân hữu hình
-
Tầm nhìn xa · sự thấy được · tính minh bạch · tính rõ ràng · tính rõ rệt · tầm nhìn · tầm nhìn xa
-
hữu hình
-
Ánh sáng nhìn thấy được
-
hữu hình · nhìn thấy được · rõ ràng · rõ rệt · sẵn sàng tiếp khách · thấy được
-
hiện
-
hữu hình · nhìn thấy được · rõ ràng · rõ rệt · sẵn sàng tiếp khách · thấy được
Add example
Add