Translation of "visional" into Vietnamese
thị giác, tưởng tượng, ảo tưởng are the top translations of "visional" into Vietnamese.
visional
adjective
grammar
Of or pertaining to vision [..]
-
thị giác
So he's not using vision to do it.
Nên nó không chỉ sử dụng thị giác để làm điều đó.
-
tưởng tượng
verbThe vision of that which has already been proven or can be ascertained.
Loại tưởng tượng về cái đã được chứng thực hoặc có thể xác định được.
-
ảo tưởng
It's not a vision, it's just common sense.
Đó không phải là ảo tưởng, là phán đoán sơ lược thôi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "visional" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "visional" with translations into Vietnamese
-
hình ảnh rõ · nhìn rõ
-
Thị giác máy tính
-
tầm nhìn thấp
-
Thiết bị nhìn đêm
-
hiển hiện
-
bóng ma · cảnh mộng · khải tượng · sức nhìn · sức tưởng tượng · sự nhìn · thị giác · thị lực · tầm nhìn · tầm nhìn rộng · điều mơ thấy · ảo cảnh · ảo mộng · ảo tưởng · ảo ảnh
-
thị trường
-
Tổ chức Tầm nhìn Thế giới
Add example
Add