Translation of "wander" into Vietnamese

lang thang, đi lang thang, lơ đễnh are the top translations of "wander" into Vietnamese.

wander verb noun grammar

The act or instance of wandering. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • lang thang

    verb

    to move without purpose or destination

    And a lady does not wander through the theater alone, either.

    Và một quý cô cũng không lang thang khắp nhà hát một mình.

  • đi lang thang

    Well, how about you wander back out again?

    Vậy ông hãy đi lang thang thế nào mà ra khỏi đây đi nhé.

  • lơ đễnh

    Ten percent of the time people's minds are wandering

    Chỉ 10 phần trăm người ta lơ đễnh tâm trí

  • Less frequent translations

    • giờn
    • chệch đường
    • di động
    • lang bạt
    • lầm đường
    • mê sảng
    • nghĩ lan man
    • nói huyên thiên
    • phiêu bạt
    • phiêu lưu
    • quanh co
    • rong chơi
    • uốn khúc
    • đi lang thang khắp
    • đi lạc đường
    • đi thơ thẩn
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "wander" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "wander" with translations into Vietnamese

  • di động · không mạch lạc · không định cư · lan man · lang thang · lơ đễnh · lạc lõng · lời nói mê · mê sảng · nay đây mai đó · nói mê · phiêu bạt · quanh co · sự chệch hướng · sự lơ đễnh · sự lạc hướng · sự nghĩ lan man · sự đi lang thang · uốn khúc · vẩn vơ
  • lưu đãng
  • đi lang thang
  • nhông nhông
  • lang thang
  • Bolton Wanderers
  • con vật lạc đàn · người đi lang thang
  • Pedionomus torquatus
Add

Translations of "wander" into Vietnamese in sentences, translation memory