Translation of "wandering" into Vietnamese
di động, không mạch lạc, không định cư are the top translations of "wandering" into Vietnamese.
wandering
adjective
noun
verb
grammar
That which wanders. [..]
-
di động
adjective nounThe tabernacle served as a portable temple during Israel’s wanderings in the wilderness.
Đền tạm được sử dụng như là đền thờ di động trong thời gian dân Y Sơ Ra Ên lang thang trong vùng hoang dã.
-
không mạch lạc
-
không định cư
-
Less frequent translations
- lan man
- lang thang
- lơ đễnh
- lạc lõng
- lời nói mê
- mê sảng
- nay đây mai đó
- nói mê
- phiêu bạt
- quanh co
- sự chệch hướng
- sự lơ đễnh
- sự lạc hướng
- sự nghĩ lan man
- sự đi lang thang
- uốn khúc
- vẩn vơ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "wandering" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "wandering" with translations into Vietnamese
-
lưu đãng
-
đi lang thang
-
nhông nhông
-
lang thang
-
Bolton Wanderers
-
chệch đường · di động · giờn · lang bạt · lang thang · lơ đễnh · lầm đường · mê sảng · nghĩ lan man · nói huyên thiên · phiêu bạt · phiêu lưu · quanh co · rong chơi · uốn khúc · đi lang thang · đi lang thang khắp · đi lạc đường · đi thơ thẩn
-
con vật lạc đàn · người đi lang thang
-
Pedionomus torquatus
Add example
Add