Translation of "wanted" into Vietnamese
bị truy nã, muốn, bị tìm bắt are the top translations of "wanted" into Vietnamese.
wanted
adjective
verb
grammar
wished for; desired; sought [..]
-
bị truy nã
The man is wanted for murder.
Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.
-
muốn
verbI don't want to work under these conditions.
Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
-
bị tìm bắt
You're wanted for murder.
Ông đang bị tìm bắt vì tội giết người đấy.
-
Less frequent translations
- có ích
- cần
- cần dùng
- được cần đến
- được yêu cầu
- được đòi hỏi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "wanted" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "wanted" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
k
-
rút gọn
-
I want new frnd
-
cảnh nghèo · cảnh túng thiếu · cần · cần có · cần dùng · dục · eo hẹp · không có · kiếm · mong muốn · muốn · muốn có · nghèo đói · nhu cầu · những cái cần thiết · sự cần · sự cần thiết · sự khuyết · sự không có · sự thiếu · thiếu · truy nã · tìm · tìm bắt · túng thiếu · ước mong
-
tôi muốn đi nhà vê sinh
-
I don't want to be friends with you anymore
-
bẩn chật
Add example
Add