Translation of "wishful" into Vietnamese

muốn, mong muốn, thèm muốn ao ước are the top translations of "wishful" into Vietnamese.

wishful adjective grammar

Expressing a wish or longing for something. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • muốn

    verb

    If you wish for peace, prepare for war.

    Nếu bạn muốn hòa bình, hãy chuẩn bị cho chiến tranh.

  • mong muốn

    We have no wish for further loss of life.

    Chúng tôi cũng không mong muốn có sự thiệt hại thêm về nhân mạng.

  • thèm muốn ao ước

  • ước mong

    We can only talk about what we imagine or wish for.

    Ta chỉ có thể nói về những gì ta tưởng tượng, ước mong ở tương lai.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "wishful" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "wishful" with translations into Vietnamese

  • mơ tưởng
  • khánh chúc
  • chạc xưng đòn
  • chí nguyện · chúc · cầu · cầu chúc · cầu mong · hy vọng · lòng ao ước · lòng mong muốn · lòng thèm muốn · lệnh · lời chúc · lời cầu · mong · mong ước · muốn · nguyện · nguyện vọng · sở cầu · sở nguyện · sở vọng · thèm muốn · yêu cầu · ý muốn · ý nguyện · điều mong ước · điều ước · ước · ước ao · ước mong · ước muốn · ước mơ
  • mong quý vị ở đây cùng chúng tôi
  • phỉ nguyền
  • thỉnh nguyện
  • mong ước
Add

Translations of "wishful" into Vietnamese in sentences, translation memory