Translation of "worshiper" into Vietnamese
người tôn kính is the translation of "worshiper" into Vietnamese.
worshiper
noun
grammar
Alternative spelling of worshipper. [..]
-
người tôn kính
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "worshiper" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "worshiper" with translations into Vietnamese
-
sự thờ mặt trời
-
sự tham ăn · sự thờ thần khẩu
-
cúng · cúng bái · hương đăng · lễ bái · phụng thờ · suy tôn · sùng bái · sùng kính · sự cúng bái · sự suy tôn · sự thờ cúng · sự tôn kính · sự tôn sùng · thờ · thờ cúng · thờ phụng · tôn kính · tôn sùng · tôn thờ · tế · đi lễ
-
nhà thờ
-
nhà thờ · nơi thờ phụng
-
đáng sùng bái · đáng tôn kính · đáng tôn sùng
-
thờ
-
sự thờ thần lửa
Add example
Add