Translation of "wounded" into Vietnamese

bị thương, bị tổn thương, bị xúc phạm are the top translations of "wounded" into Vietnamese.

wounded noun adjective verb grammar

Simple past tense and past participle of wound. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bị thương

    adjective

    And then whined about it like a wounded dog.

    Rồi rên rỉ về chuyện đó như một con chó bị thương.

  • bị tổn thương

    There's something wounded about her, if you ask me.

    Nếu em muốn biết thì anh thấy cô ấy cũng bị tổn thương đâu đó.

  • bị xúc phạm

  • thương binh

    I found your son's name on a list of wounded.

    Tôi thấy tên con trai anh trong danh sách thương binh.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "wounded" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "wounded"

Phrases similar to "wounded" with translations into Vietnamese

  • Liếm vết thương
  • băng bó
  • chỗ đạn bắn ra
  • vết tử thương
  • nhiễm trùng vết thương vì lực đè (lên vết thương)
  • vết thương nông · vết thương phần mềm
  • Vết thương · chạm đến · làm bị thương · làm tổn thương · mối hận tình · nỗi đau thương · thương · thương tích · vết băm · vết chém · vết thương · xúc phạm · điều làm tổn thương · điều xúc phạm · đả thương · đụng chạm
  • làm tổn thương
Add

Translations of "wounded" into Vietnamese in sentences, translation memory