Translation of "wounds" into Vietnamese

vết thương is the translation of "wounds" into Vietnamese.

wounds verb noun

Plural form of wound. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • vết thương

    Where one wound might easily heal multiple wounds add up.

    Một vết thương sẽ dễ dàng chữa lành, nhưng nhiều vết thương khác lại tăng thêm.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "wounds" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "wounds" with translations into Vietnamese

  • Liếm vết thương
  • băng bó
  • chỗ đạn bắn ra
  • bị thương · bị tổn thương · bị xúc phạm · thương binh
  • vết tử thương
  • nhiễm trùng vết thương vì lực đè (lên vết thương)
  • vết thương nông · vết thương phần mềm
  • Vết thương · chạm đến · làm bị thương · làm tổn thương · mối hận tình · nỗi đau thương · thương · thương tích · vết băm · vết chém · vết thương · xúc phạm · điều làm tổn thương · điều xúc phạm · đả thương · đụng chạm
Add

Translations of "wounds" into Vietnamese in sentences, translation memory