Translation of "amado" into Vietnamese

yêu dấu, yêu quý are the top translations of "amado" into Vietnamese.

amado adjective verb noun masculine grammar

Muy amado. [..]

+ Add

Spanish-Vietnamese dictionary

  • yêu dấu

    noun

    Nuestro amado Octavio nos ha bendecido con su misericordia.

    Octavian yêu dấu đã chấp nhận tha thứ cho chúng ta.

  • yêu quý

    adjective

    No hay nada como el apoyo de tu amada esposa.

    Không gì sánh được với sự ủng hộ từ người vợ yêu quý của bạn, huh?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "amado" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "amado" with translations into Vietnamese

  • Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
  • bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
  • amo
    Người chủ · chủ · chủ nhân · người sở hữu
  • yêu
  • bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
  • Bà nội trợ · bà quản gia
  • Anh yêu em · Em yêu anh · Em yêu anh ... · Tôi yêu em
  • Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
Add

Translations of "amado" into Vietnamese in sentences, translation memory