Translation of "amo" into Vietnamese
Người chủ, chủ, chủ nhân are the top translations of "amo" into Vietnamese.
amo
noun
verb
masculine
grammar
Lengua de Nigeria.
-
Người chủ
Y papá no soporta la idea de que el perro que Lisa amaba tenga dueños nuevos.
Bố thì không chịu nổi việc con chó yêu quí của Lisa ở với người chủ mới.
-
chủ
nounElla ya no va a ser tu ama.
Bà ta sẽ không còn là chủ của muội nữa.
-
chủ nhân
nounCreo que una toleraría lo que fuese para ser el ama de Pemberley.
Em nghĩ thật tốt cho ai được làm nữ chủ nhân của Pemberley.
-
người sở hữu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "amo" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "amo" with translations into Vietnamese
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
-
bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
-
yêu
-
bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
-
yêu dấu · yêu quý
-
Bà nội trợ · bà quản gia
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Em yêu anh ... · Tôi yêu em
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
Add example
Add