Translation of "partir" into Vietnamese
chẻ, rời khỏi, ra đi are the top translations of "partir" into Vietnamese.
partir
verb
grammar
Dividir entera o parcialmente según una línea más o menos recta. [..]
-
chẻ
verbSi no tuviera al gitano me partiría por la mitad.
Nếu tôi không có thằng di gan thay thế thì lão sẽ chẻ tôi làm đôi.
-
rời khỏi
verbIr a otro lado.
El barco partirá mañana hacia Honolulu.
Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai
-
ra đi
verbDesde el momento en que partió, ya sabía y siguió de todas formas.
Ngay từ khi cậu ấy rời đi, cậu ấy biết và vẫn ra đi.
-
đi
verbEstábamos buscando algo que más o menos estaba en la parte correcta del cerebro.
Lúc trước ta đi tìm thứ nằm ở gần khoảng não phái.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "partir" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "partir"
Phrases similar to "partir" with translations into Vietnamese
-
ra đi · rời khỏi
-
chánh đảng · thi đấu · đảng · đấu · 政黨 · 黨
-
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
-
Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc
-
qua chỗ nào · đến chỗ nào · ở chỗ nào
-
Đảng Quốc gia Úc
-
Đảng Cộng sản Cuba
-
ppm
Add example
Add