Translation of "Acquérir" into Vietnamese
mua, đạt được, được are the top translations of "Acquérir" into Vietnamese.
acquérir
verb
grammar
Devenir possesseur par le travail, par l’achat, par l’échange, par contrat ou alors par ... ''(Sens général).'' [..]
-
mua
verbJe l'ai acquis en toute propriété.
Tôi đã mua trọn cái này.
-
đạt được
Vous devez acquérir toute l’instruction que vous pouvez.
Các em phải có được tất cả học vấn mà mình có thể đạt được.
-
được
verbEt, concrètement, comment acquiert-on un esprit généreux ?
Thật ra, làm sao một người có được tinh thần rộng rãi?
-
Less frequent translations
- thu được
- thủ đắc
- tậu
- thu
- làm cho đạt được
- mắc phải
- nhiễm phải
- thu hút
- tập nhiễm
- được sở hữu
- giành được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Acquérir" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "Acquérir" with translations into Vietnamese
-
AIDS
-
nở hoa
-
HIV/AIDS
-
hoạnh tài
-
hoàn toàn theo · kinh nghiệm · mắc phải · nhiễm phải · sở đắc · thu được · thành quả · thừa nhận · tán thành · vốn hiểu biết
-
biên lai · giấy biên nhận
-
phi nghĩa
-
sở đắc
Add example
Add