Translation of "Attacher" into Vietnamese
buộc dây, buộc, gắn are the top translations of "Attacher" into Vietnamese.
Attacher
-
buộc dây
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Attacher" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
attacher
verb
grammar
Fixer [..]
-
buộc
verbSais-tu comment attacher tes chaussures?
Bạn có biết buộc dây giày không?
-
gắn
verbSeule une branche qui est fermement attachée au cep peut produire du bon fruit.
Chỉ cành nào gắn liền vào cây nho mới có thể sinh ra trái tốt.
-
cột
verbPar sécurité, les bateaux étaient attachés les uns aux autres.
Các chiếc tàu đã được cột lại với nhau để được an toàn.
-
Less frequent translations
- cài
- cho
- niệt
- chú vào
- dính nồi
- gán cho
- gắn bó
- hướng vào
- nhận vào
- xích ...
- Đính kèm
- đính kèm
Phrases similar to "Attacher" with translations into Vietnamese
-
chằng buộc · nai · trỏi
-
cái kẹp · cổ tay cổ chân · dây · dây buộc · mối liên hệ · mối liên lạc · sự gắn bó · tua cuốn · xích · điểm bám
-
tùy viên
-
cặp đựng tài liệu
-
nghiên cứu viên
-
dưng
-
hay · hấp dẫn
-
khăng khít
Add example
Add