Translation of "Faucon" into Vietnamese
Chi Cắt, chim cắt, chim ưng are the top translations of "Faucon" into Vietnamese.
Faucon
-
Chi Cắt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Faucon" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
faucon
noun
masculine
grammar
Oiseau du genre Faulcon
-
chim cắt
noun(động vật học) chim cắt; chim ưng
-
chim ưng
(động vật học) chim cắt; chim ưng [..]
Et si vous êtes un faucon, c'est un bel endroit pour passer l'été.
Nếu bạn là chim ưng, đó sẽ là nơi ở tuyệt đẹp vào mùa hè.
-
súng thần công
(sử học) súng thần công
-
diều hâu
nounLa prochaine fois, nous enverrons deux faucons pour être sûrs.
Lần sau chúng tôi sẽ gửi hai con diều hâu để đảm bảo ạ.
Images with "Faucon"
Phrases similar to "Faucon" with translations into Vietnamese
-
Cắt Trung Quốc
-
cắt kên kên
-
Cắt lưng xám
-
chim cắt
-
Cắt Amur
-
chim ưng
-
Cắt Saker
-
Cắt hung lưng
Add example
Add