Translation of "avec" into Vietnamese
với, bằng, cùng với are the top translations of "avec" into Vietnamese.
avec
adposition
accompagnement [..]
-
với
conjunctionJe suis d'accord avec l'opinion que l'immobilier est trop cher.
Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.
-
bằng
adjective noun adpositionJ'ai chauffé la chambre avec un radiateur électrique.
Tôi đã làm ấm căn phòng bằng máy sưởi điện.
-
cùng với
(thân mật) cùng với, cả
Un photographe avec qui je travaillais y était avec votre frère.
Một nhiếp ảnh gia tôi từng làm việc chung đã đi cùng với em ông.
-
Less frequent translations
- cùng
- cả
- mấy
- voi
- đối với
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "avec" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "avec"
Phrases similar to "avec" with translations into Vietnamese
-
xúc tiếp
-
mong mỏi · mòng · ngóng · nóng ruột · trông ngóng
-
thom lỏm
-
bằng
-
ào ạt
-
tùng tiệm
-
nơm nớp
-
đoái
Add example
Add