Translation of "blanchissant" into Vietnamese
làm trắng, trắng xoá, trắng xóa are the top translations of "blanchissant" into Vietnamese.
blanchissant
verb
-
làm trắng
làm (cho) trắng
-
trắng xoá
-
trắng xóa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "blanchissant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "blanchissant" with translations into Vietnamese
-
bôi trắng · bạc tóc · chuội · chém đánh dấu · cãi cho trắng án · giã · giặt · hóa trắng · làm bạc · làm cho trắng · phiếu · quét trắng · trắng ra · trụng nước sôi · tẩy trắng
-
sạch tội
-
bôi trắng · bạc tóc · chuội · chém đánh dấu · cãi cho trắng án · giã · giặt · hóa trắng · làm bạc · làm cho trắng · phiếu · quét trắng · trắng ra · trụng nước sôi · tẩy trắng
Add example
Add