Translation of "blessant" into Vietnamese
làm mất lòng, xúc phạm are the top translations of "blessant" into Vietnamese.
blessant
adjective
verb
masculine
grammar
Qui cause de la colère ou du désagrément.
-
làm mất lòng
Comment les mariés peuvent-ils éviter de blesser les autres pour ce qui est des cadeaux de mariage ?
Về quà cưới, những cặp vợ chồng mới kết hôn có thể tránh làm mất lòng người khác như thế nào?
-
xúc phạm
Sans vouloir te blesser, je préfère mes chances aux tiennes.
Không có ý xúc phạm, Jim. Nhưng cháu nghĩ mình có cơ hội nhiều hơn chú.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "blessant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "blessant" with translations into Vietnamese
-
tải thương
-
bị thương · bị xúc phạm · người bị thương
-
gây thương tích · làm khó chịu · làm phương hại đến · làm tổn thương · làm đau · xúc phạm · đau · đánh bị thương · đả thương
-
tử thương
-
vỡ tim
-
thương binh
-
thương vong
-
gây thương tích · làm khó chịu · làm phương hại đến · làm tổn thương · làm đau · xúc phạm · đau · đánh bị thương · đả thương
Add example
Add