Translation of "brancher" into Vietnamese
mắc, nối, phân nhánh are the top translations of "brancher" into Vietnamese.
brancher
verb
grammar
-
mắc
adjective -
nối
verbJ'ai été accueillie dans ce réseau libre, branché au web,
Tôi được chào mừng đến cộng đồng kết nối qua Internet
-
phân nhánh
phân nhánh (phân đường ống chính thành nhiều nhánh con) [..]
ce qui signifie qu'ils ont divergé de la branche humaine
nghĩa là nó phân nhánh từ nhánh loài người
-
đậu trên cành
đậu trên cành (chim) [..]
Des oiseaux sont posés sur la branche de cet arbre.
Có những con chim đậu trên cành cây này.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "brancher" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "brancher" with translations into Vietnamese
-
cành là
-
liên chi
-
bật đèn
-
nhành
-
nhánh
-
chuyên ngành
-
chuyên ngành vật lý
-
phân nhánh triết học
Add example
Add