Translation of "bricole" into Vietnamese
dây kéo, dây đeo, lưỡi câu đôi are the top translations of "bricole" into Vietnamese.
bricole
noun
verb
feminine
grammar
-
dây kéo
dây đeo, dây kéo (của người khuân vác, người kéo xe bò ... )
-
dây đeo
dây đeo, dây kéo (của người khuân vác, người kéo xe bò ... )
-
lưỡi câu đôi
-
Less frequent translations
- sự lừa phỉnh
- việc không quan trọng
- việc vặt
- đai ức
- đồ vặt vãnh
- đồ ít giá trị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bricole" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "bricole"
Phrases similar to "bricole" with translations into Vietnamese
-
bật lại · hí hoáy chữa tạm · làm nghề vặt · lừa · lừa phỉnh · nghí ngoáy
-
bật lại · hí hoáy chữa tạm · làm nghề vặt · lừa · lừa phỉnh · nghí ngoáy
-
bật lại · hí hoáy chữa tạm · làm nghề vặt · lừa · lừa phỉnh · nghí ngoáy
Add example
Add