Translation of "briser" into Vietnamese
đánh vỡ, đập, bẻ are the top translations of "briser" into Vietnamese.
briser
verb
grammar
fendre (bois)
-
đánh vỡ
Qui a brisé le vase ?
Ai đánh vỡ cái bình?
-
đập
verbJe l'ai brisée et j'ai pris ce qu'il me fallait.
Cho nên Cha đập kính và lấy thứ mình cần.
-
bẻ
Tu parles ou je te brise la nuque.
Nói cho tao biết, không thì tao sẽ bẻ cổ mày.
-
Less frequent translations
- chặt
- ngắt
- bẻ gãy
- chọc thủng
- làm cho mệt nhoài
- nói vỗ vào mặt
- phá vỡ
- vỗ vào bờ
- đánh bể
- làm bể
- đập vỡ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "briser" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "briser" with translations into Vietnamese
-
màn chắn gió
-
Tàu phá băng · mỏm phá băng · tàu phá băng
-
tan nát
-
bước nhảy gập · gãy · gấp khúc · gập được · kiệt quệ · mệt mỏi · mỏi rời · nhọn · vỡ
-
gió brizơ · gió nhẹ · ruồi trâu
-
hàng cây che gió
-
người hậu đậu
-
tao bẻ
Add example
Add