Translation of "bulle" into Vietnamese
bọt, bọng nước, giấy buyn are the top translations of "bulle" into Vietnamese.
bulle
noun
verb
feminine
grammar
Document scellé. [..]
-
bọt
nounSupposons que ces bulles soient des vagues créées par un séisme sous-marin.
Những bọt khí ở đây Là độ lớn của cơn sóng mà tạo ra động đất
-
bọng nước
bọng nước (ở da)
-
giấy buyn
giấy buyn (loại giấy thô, màu vàng nhạt) [..]
-
Less frequent translations
- bong bóng
- ấn
- giò
- rò
- bóng chú thích
- sắc lệnh
- Bong bóng kinh tế
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bulle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "bulle"
Phrases similar to "bulle" with translations into Vietnamese
-
Bong bóng Dot-com
-
Mách Màn hình nâng cao
-
Mách nước · Mách tin · Mẹo, Mách nước
-
trà sữa trân châu · trà trân châu
-
bóng chú thích
-
Sắp xếp nổi bọt
-
Bong bóng xà phòng
-
Ống bọt nước · ống bọt nước
Add example
Add