Translation of "cadeaux" into Vietnamese
quà cáp is the translation of "cadeaux" into Vietnamese.
cadeaux
noun
masculine
grammar
-
quà cáp
nounOn peut avoir envie d'acheter un cadeau au capitaine.
Các thám tử thường có xu hướng muốn mua quà cáp cho Đại úy.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cadeaux" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cadeaux" with translations into Vietnamese
-
cho · làm quà
-
Thẻ quà tặng
-
Quà tặng · ban cho · lễ · lễ vật · quà · quà biếu · quà tặng · tặng phẩm · tặng vật · đồ biếu · đồ mừng · đồ tặng
-
Quà tặng · ban cho · lễ · lễ vật · quà · quà biếu · quà tặng · tặng phẩm · tặng vật · đồ biếu · đồ mừng · đồ tặng
-
Quà tặng · ban cho · lễ · lễ vật · quà · quà biếu · quà tặng · tặng phẩm · tặng vật · đồ biếu · đồ mừng · đồ tặng
Add example
Add