Translation of "cadre" into Vietnamese
khung, ngạch, cán bộ are the top translations of "cadre" into Vietnamese.
cadre
noun
verb
masculine
grammar
bordure d'un ouvrage, châssis [..]
-
khung
nounEnsuite, quel est notre cadre, notre hiérarchie dans la prise de décision ?
Tiếp theo, bộ khung hay cấp bậc nào khi ta đưa ra quyết định?
-
ngạch
-
cán bộ
nounEt en ce qui me concerne, vous avez tout pour passer cadre.
Và theo chỗ tôi biết anh là cán bộ tiềm năng.
-
Less frequent translations
- khung cảnh
- khuôn khổ
- cấp công chức
- giường treo
- giới hạn
- hòm chở đồ gỗ
- kết cấu
- phạm vi
- bối cảnh
- hoàn cảnh
- Khung
- Khung tranh
- khung hình
- khung tranh
- khung xe đạp
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cadre" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cadre" with translations into Vietnamese
-
chuyên viên
-
luật cơ sở · luật khung
-
khung đối tượng không bị chặn
-
khung văn bản
-
gióng khung · giữ chặt · hợp · khung · không cho nhúc nhích · khớp · xứng
-
hợp
-
nữ cán bộ
-
khung đối tượng kết ghép
Add example
Add