Translation of "cartes" into Vietnamese
tủ is the translation of "cartes" into Vietnamese.
cartes
noun
feminine
grammar
-
tủ
nounVous lancez un homme dans une partie de poker sans cartes en lui disant de bluffer.
Anh vừa bảo một người tham gia 1 canh bạc lớn mà không có bài tủ và bảo anh ta đi phỉnh đấy.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cartes" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cartes" with translations into Vietnamese
-
đầu đọc thẻ
-
bo âm thanh · cạc âm thanh
-
bộ thích ứng mạng
-
Cạc mạng
-
có nhận thẻ tín dụng không
-
Bản đồ · bài · bìa bồi · bưu thiếp · bản đồ · bảng kê món ăn · bảng món ăn · con bài · thiếp · thẻ · thực đơn · vỉ · địa đồ · đồ bản · 地圖
-
Bản đồ chuyên đề
-
Thẻ thông minh · thẻ thông minh
Add example
Add