Translation of "casse" into Vietnamese
ổ mối, hộp, cái muôi are the top translations of "casse" into Vietnamese.
casse
noun
verb
feminine
grammar
En typographie, la nature d'un objet de type alphabétique, pouvant être majuscules ou minuscules.
-
ổ mối
-
hộp
noun -
cái muôi
cái muôi (của thợ thủy tinh để hớt váng bẩn)
-
Less frequent translations
- cây muồng
- cùi quả muồng
- hộp chữ
- quyết nghị lột lon
- sự hả
- sự làm dữ
- sự làm gãy
- sự làm toáng lên
- sự đánh vỡ
- vụ trộm
- đồ gãy
- đồ vỡ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "casse" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "casse" with translations into Vietnamese
-
búa đập đá · máy đập đá · như pariétaire
-
phá án
-
giấy hỏng · gãy · hả · khọm · khụ · lọm khọm · lụ khụ · run run · độ nấu tới
-
chỗ nguy hiểm · liều · mạo hiểm · rượu khé cổ · việc mạo hiểm
-
dễ gãy · dễ vỡ · giòn · làm cho mệt · vất vả · đanh thép
-
bạo gan · bạo hỗ băng hà · bạo phổi · bạt mạng · chỗ dễ ngã · kẻ làm liều
-
khó chịu · không chịu nổi · người khó chịu · điều khó chịu
-
làm toáng
Add example
Add