Translation of "caver" into Vietnamese
xói, xói mòn are the top translations of "caver" into Vietnamese.
caver
Verb
grammar
-
xói
-
xói mòn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "caver" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "caver" with translations into Vietnamese
-
hõm · hầm · hầm chứa · hầm rượu · két rượu · láng · lõm · người lạ · người ngờ nghệch · tiền đặt · trõm · tầng hầm
-
hõm vào · lõm đi · đặt · đặt tiền · động từ
-
hõm · hầm · hầm chứa · hầm rượu · két rượu · láng · lõm · người lạ · người ngờ nghệch · tiền đặt · trõm · tầng hầm
-
hõm · hầm · hầm chứa · hầm rượu · két rượu · láng · lõm · người lạ · người ngờ nghệch · tiền đặt · trõm · tầng hầm
-
hõm · hầm · hầm chứa · hầm rượu · két rượu · láng · lõm · người lạ · người ngờ nghệch · tiền đặt · trõm · tầng hầm
Add example
Add