Translation of "ce" into Vietnamese
này, đó, ấy are the top translations of "ce" into Vietnamese.
-
này
pronoun(cet khi đứng trước nguyên âm hay h câm; danh từ giống cái cette; số nhiều ces) này, ấy
J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café.
Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.
-
đó
determinerNous avons résolu ce problème en une semaine.
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
-
ấy
(cet khi đứng trước nguyên âm hay h câm; danh từ giống cái cette; số nhiều ces) này, ấy
Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée.
Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.
-
Less frequent translations
- điều
- đây
- kia
- nấy
- rứa
- cái kia
- cái này
- cái đó
- cái ấy
- việc này
- việc ấy
- nó
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ce" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
này
pronounCette phrase doit être vérifiée par un locuteur natif.
Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.
-
cái này
pronounQu'est-ce que c'est que ça ?
Cái này là cái gì?
Images with "ce"
Phrases similar to "ce" with translations into Vietnamese
-
sáp
-
Khai sáng là gì?
-
đến thế
-
có · có phải ... không · không
-
không ai
-
cho tới khi · cho đến khi · cho đến lúc · tới khi · tới lúc · đến khi · đến lúc
-
của ấy