Translation of "champion" into Vietnamese
quán quân, vô địch, kiện tướng are the top translations of "champion" into Vietnamese.
champion
noun
masculine
grammar
pilier (parti) [..]
-
quán quân
noun(thể dục thể thao) quán quân, vô địch [..]
Et je parie 15 000 que mon pote se fait ton champion d'abord.
50 ngàn bạn tao sẽ hạ gục quán quân ở đây.
-
vô địch
adjective noun(thể dục thể thao) quán quân, vô địch [..]
Oui, c'est le champion mexicain des courses intérieures.
Vâng, anh ấy là nhà vô địch đua trong nhà ở Mexico.
-
kiện tướng
-
Less frequent translations
- người biện hộ
- người bênh vực
- nhất đời!
- tuyệt vời!
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "champion" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "champion" with translations into Vietnamese
-
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á
-
quán quân
-
We Are the Champions
-
Cúp các đội vô địch bóng đá quốc gia châu Âu
Add example
Add