Translation of "charmer" into Vietnamese
úm, chài, bỏ bùa are the top translations of "charmer" into Vietnamese.
charmer
verb
grammar
-
úm
(từ cũ, nghĩa cũ) bỏ bùa mê, úm
-
chài
-
bỏ bùa
Que t'étais sous son charme dès la seconde où t'as posé les yeux sur lui.
Đó là cô bị hắn bỏ bùa ngay khi vừa gặp hắn.
-
Less frequent translations
- bỏ bùa mê
- giải trừ
- làm cho mê say
- làm cho vui thích
- quyến rũ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "charmer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "charmer" with translations into Vietnamese
-
nữ sắc
-
Charm bùa mê/ sự quyến rũ · bùa · bùa mê · cây duyên · doan · duyên · phong vị · quyến rũ · sự chém gốc cây · sự lôi cuốn · sự quyến rũ · sự úm · vẻ duyên dáng · vẻ dễ ưa · vẻ đẹp
-
tình anh em
-
vô duyên
-
bạch mã hoàng tử
-
duyên dáng · giòn · hay · hữu tình · mĩ lệ · ngọc ngà · quyến rũ · thú vị · tử tế · xinh tươi · đẹp · ưa nhìn
-
Charm bùa mê/ sự quyến rũ · bùa · bùa mê · cây duyên · doan · duyên · phong vị · quyến rũ · sự chém gốc cây · sự lôi cuốn · sự quyến rũ · sự úm · vẻ duyên dáng · vẻ dễ ưa · vẻ đẹp
-
Charm bùa mê/ sự quyến rũ · bùa · bùa mê · cây duyên · doan · duyên · phong vị · quyến rũ · sự chém gốc cây · sự lôi cuốn · sự quyến rũ · sự úm · vẻ duyên dáng · vẻ dễ ưa · vẻ đẹp
Add example
Add