Translation of "chaude" into Vietnamese
nóng, lửa đỏ để sưởi, sự nung are the top translations of "chaude" into Vietnamese.
chaude
adjective
noun
feminine
grammar
-
nóng
adjectiveJe ne peux pas ingérer de choses très chaudes.
Tôi không thể ăn hay uống những thức ăn rất nóng.
-
lửa đỏ để sưởi
-
sự nung
-
Less frequent translations
- xem chaud
- độ nung
- ấm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chaude" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "chaude" with translations into Vietnamese
-
bắt đầu lại nóng · khởi động lại mềm
-
Phố đèn đỏ
-
lậu mủ
-
cuống cuồng · gấp gáp · hăng · lúc nóng nhất · mới · nhiệt tình · nóng · nóng hổi · nóng nảy · nóng nực · nực · sôi nổi · sốt · sự nóng · tình tứ · động đực · ấm · ấm áp
-
Vang nóng
-
ấm lạnh
-
Suối nước nóng
Add example
Add