Translation of "chausser" into Vietnamese
vun gốc, mang, đi are the top translations of "chausser" into Vietnamese.
chausser
verb
grammar
Mettre des bas, des chaussettes, des souliers, etc.
-
vun gốc
vun gốc (cây)
-
mang
verbđi, mang (ở chân) [..]
Vous chaussez du combien?
Anh mang giày cở mấy?
-
đi
verbđi, mang (ở chân)
-
Less frequent translations
- vun
- chọn lấy
- cung cấp giày
- lắp xăm lốp vào
- mang theo
- đeo vào
- đi giày cho
- đi giày số ...
- đi vừa chân
- đóng giày cho
- đóng móng
- đặt vào
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chausser" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "chausser" with translations into Vietnamese
-
vun xới
-
bờ quai
-
cầu cống · cầu đường · kiều lộ
-
bàn chông · chông
-
vun bón
-
quần nịt ngắn
-
nhà một tầng · tầng dưới · tầng trệt
-
bẫy sập · chông củ ấu · mưu lừa bẫy
Add example
Add