Translation of "chef" into Vietnamese
đầu, chủ, thủ lĩnh are the top translations of "chef" into Vietnamese.
chef
noun
masculine
grammar
Qui est à la tête d’un corps, d’une assemblée ; qui y a le premier rang et la principale autorité [..]
-
đầu
noun(từ cũ, nghĩa cũ) đầu [..]
Mon épouse est chef, je suis dans la pub.
Vợ tôi là một đầu bếp, và tôi làm trong ngành quảng cáo.
-
chủ
nounJe te présente le nouveau chef de la maintenance du château.
Con đang gặp chủ nhiệm mới bộ phận bảo trì ở lâu đài đấy.
-
thủ lĩnh
nounJe suis votre chef, et je suis parti!
Ta là thủ lĩnh của các người và ta chỉ bỏ đi thôi!
-
Less frequent translations
- trưởng
- sếp
- tướng
- trùm
- chương
- 領導
- chỉ huy trưởng
- lãnh đạo
- miếng men mẻ trước
- người chỉ huy
- người cừ
- người giỏi
- người đứng đầu
- thủ lãnh
- thủ trưởng
- vấn đề
- điểm chính
- Tù trưởng
- cơ quan
- đầu bếp
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chef" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "chef"
Phrases similar to "chef" with translations into Vietnamese
-
quản cơ · tiểu đội trưởng
-
huyện lị
-
nguyên thủ quốc gia · quốc trưởng
-
thống tướng
-
phó lí
-
nữ đoàn trưởng
-
xa trưởng
Add example
Add