Translation of "chiner" into Vietnamese
mang, vác, chế giễu are the top translations of "chiner" into Vietnamese.
chiner
verb
grammar
-
mang
verb noun(tiếng địa phương) mang, vác [..]
Le président n'a jamais voulu mêler la Chine...
Thưa ngài, không đời nào ngài Tổng thống mang Trung Quốc vào...
-
vác
(tiếng địa phương) mang, vác
-
chế giễu
(thân mật) chế giễu; xoi mói
-
Less frequent translations
- nài xin
- xoi mói
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chiner" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "chiner" with translations into Vietnamese
-
cộng hòa nhân dân trung hoa
-
Trung Hoa đại lục · Trung Quốc đại lục · 中國大陸
-
dây mộc thông · mộc thông
-
Mua bán dâm ở Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
-
Tể tướng
-
dệt lẫn màu
-
tì giải
-
giấy tàu bạch · nghề buôn đồ cũ · đồ sứ Trung Quốc
Add example
Add