Translation of "clair" into Vietnamese
sáng, sáng sủa, rõ ràng are the top translations of "clair" into Vietnamese.
clair
adjective
noun
adverb
masculine
grammar
Visuellement brillant. [..]
-
sáng
adjectiveJe préfère une couleur plus claire.
Tôi ưa màu sáng hơn.
-
sáng sủa
adjectiveL'air qui l'entourait devenait plus clair, plus pur, plus propre.
Không gian bên trên hắn trở nên sáng sủa hơn, tinh khiết hơn, sạch sẽ hơn.
-
rõ ràng
adjectiveMais dès qu'ils arrivent au moment présent, ils redeviennent instantanément clairs.
Mặt khác, khi tiến tới thời điểm hiện tại, chúng lại nhanh chóng rõ ràng.
-
Less frequent translations
- trong
- thưa
- loãng
- hiển nhiên
- minh bạch
- sáng suốt
- nhạt
- chỗ dệt nhảy sợi
- chỗ quang
- chỗ sáng
- chỗ sờn
- không dày
- màu nhạt
- sáng loáng
- đám sáng
- rõ
- minh
- tỏ
- quang
- thanh
- lạt
- chiền chiền
- chẻ hoe
- hiển minh
- quang quẻ
- trong sáng
- nhất
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "clair" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "clair" with translations into Vietnamese
-
rừng gỗ
-
tinh tường
-
thuật vẽ sáng tối · ánh sáng lờ mờ
-
chỗ dệt nhảy sợi · chỗ quang · chỗ sáng · chỗ sờn · hiển nhiên · không dày · loãng · minh bạch · màu nhạt · rõ ràng · sáng · sáng loáng · sáng suốt · sáng sủa · thưa · trong · đám sáng
-
trong trẻo
-
hửng
-
hiểu biết · sáng mắt
-
thanh thuỷ
Add example
Add