Translation of "claquer" into Vietnamese
chết, phung phí, tỏi are the top translations of "claquer" into Vietnamese.
claquer
verb
grammar
Frapper quelqu'un sur la joue avec le plat de la main. [..]
-
chết
verb -
phung phí
(thân mật) phung phí
-
tỏi
noun
-
Less frequent translations
- củ
- nghẻo
- ngoẻo
- sình
- tử
- bị bong gân chân
- hết đời
- làm cho mệt lử
- lạch cạch
- phung phá
- thất bại
- tát tai
- vỗ đôm đốp
- đóng sập lại
- đập đôm đốp
- xài phí
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "claquer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "claquer" with translations into Vietnamese
-
phần phật
-
rã họng · vêu mõm
-
gây mệt · mệt
-
bọn vỗ tay thuê · cái tát · cái vỗ · da mũ · mũ lò xo · nhà thổ · sòng bạc · sập · tát · ủng ngoại
-
tát · tạt
-
đánh bò cạp
-
tấm tắc
-
bọn vỗ tay thuê · cái tát · cái vỗ · da mũ · mũ lò xo · nhà thổ · sòng bạc · sập · tát · ủng ngoại
Add example
Add