Translation of "comble" into Vietnamese
cực điểm, tột độ, đầy are the top translations of "comble" into Vietnamese.
comble
adjective
noun
masculine
grammar
Moment d'intensité maximum d'un fait ou d'un phénomène. [..]
-
cực điểm
Mais hier soir, c'était le comble.
Ôi, người anh em, đó là cực điểm rồi.
-
tột độ
noun -
đầy
adjectiveMais tu ne peux pas le combler avec qui tu veux.
Nhưng anh không thể lắp đầy khoảng trống đó bằng bất cứ ai mà anh muốn.
-
Less frequent translations
- gác mái, gác xép
- nóc
- cực độ
- ngọn đấu
- sườn mái
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "comble" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "comble" with translations into Vietnamese
-
gác
-
bổ khuyết · cho nhiều quá · làm cho phỉ nguyện · lấp · lấp đầy · thỏa mãn · đổ đầy tràn
-
sủng ái
-
ban ơn · gia ân
-
bổ khuyết · cho nhiều quá · làm cho phỉ nguyện · lấp · lấp đầy · thỏa mãn · đổ đầy tràn
Add example
Add