Translation of "contracté" into Vietnamese

chập lại, co lại, căng thẳng are the top translations of "contracté" into Vietnamese.

contracté verb masculine grammar
+ Add

French-Vietnamese dictionary

  • chập lại

    (ngôn ngữ học) chập lại

  • co lại

    et vos vaisseaux sanguins se contractent comme ça.

    và các mạch máu co lại như thế này.

  • căng thẳng

    (thân mật) lo lắng, căng thẳng

  • lo lắng

    (thân mật) lo lắng, căng thẳng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "contracté" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "contracté" with translations into Vietnamese

  • mếu
  • bên ký kết · ký kết · người ký kết
  • chập lại với nhau · chịu · cảm nhiễm · hợp đồng · kí kết · ký · ký kết · làm co lại · mang · mắc · mắc phải · nhiễm · tiêm nhiễm · tập nhiễm
  • co · co lại · seo · thun
  • lâm bệnh · nhiễm bệnh
  • chập lại
  • chập lại với nhau · chịu · cảm nhiễm · hợp đồng · kí kết · ký · ký kết · làm co lại · mang · mắc · mắc phải · nhiễm · tiêm nhiễm · tập nhiễm
  • co · co lại · seo · thun
Add

Translations of "contracté" into Vietnamese in sentences, translation memory