Translation of "cuber" into Vietnamese
có thể tích là, tính thể tích, khối are the top translations of "cuber" into Vietnamese.
cuber
verb
grammar
-
có thể tích là
-
tính thể tích
-
khối
Le processus de chauffage et de séparation du bitume et du sable exige millions de mètres cubes d'eau.
Quy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.
-
thành một số lượng lớn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cuber" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cuber" with translations into Vietnamese
-
(khoa ) khối · Khối lập phương · cube · hình lập phương · khối · khối lập phương · lập phương · người trung hậu · tam thừa
-
phân khối
-
đêximét khối
-
yard khối
-
inch khối
-
kilômét khối
-
mét khối · thước khối
-
gam trên xentimét khối
Add example
Add