Translation of "damer" into Vietnamese
đầm, nhồi món ăn vào, nâng thành quân đam are the top translations of "damer" into Vietnamese.
damer
verb
grammar
-
đầm
nounđầm (đất)
-
nhồi món ăn vào
-
nâng thành quân đam
nâng thành quân đam (trong cờ đam)
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "damer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "damer" with translations into Vietnamese
-
Hậu · bà · bà phước · chuyện · chứ lại · con Q · con đam · cái đầm · cọc chèo · hậu · nàng · nường · nữ · phu nhân · phụ nữ · thưa phu nhân · thế chứ · đam · đàn bà
-
Damascus
-
đôi nữ
-
Nhà thờ đức bà Paris
-
thể nữ · thị nữ
-
cụ bà · lão bà
-
Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn
-
Nữ quan
Add example
Add