Translation of "double" into Vietnamese
đôi, hai, kép are the top translations of "double" into Vietnamese.
double
adjective
noun
verb
masculine
grammar
Deux fois la quantité de. [..]
-
đôi
adverbIls te paient le double pour faire tes saloperies?
Họ trả lương anh gấp đôi để làm công việc bẩn thỉu này sao?
-
hai
adjectiveJe suis sûr qu'elle mène une double vie.
Tôi khá chắc cô ta là kẻ sống hai mặt.
-
kép
Je peux demander aux hommes de doubler leurs gardes.
Tôi có thể hỏi người của tôi trực kép đến khi chúng ta sơ tán xong.
-
Less frequent translations
- bản sao
- gấp đôi
- hai mặt
- bóng
- bản trùng
- bức sao lại
- con sinh đôi
- cuộc đánh đôi
- hai mang
- sao bản
- song trùng
- số gấp đôi
- tráo trở
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "double" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "double"
Phrases similar to "double" with translations into Vietnamese
-
Liên kết đôi
-
bọc · có lót · dán đôi · kiêm · kép · láy chùm · lại là · đã lồng tiếng · đồ bọc bạc · đồ bọc vàng · đồ dán đôi
-
Tiêu chuẩn kép
-
đôi nữ
-
món dạ dày bò
-
rấn bước
-
Xác thực dùng hai nhân tố
-
ngói âm dương
Add example
Add