Translation of "fermé" into Vietnamese
khép, đóng, khép kín are the top translations of "fermé" into Vietnamese.
fermé
adjective
verb
masculine
grammar
-
khép
verbMaintenant je veux revenir sur l'idée du passage du linéaire au circuit fermé.
Giờ tôi muốn nói về ý tưởng biến chu trình thẳng thành một chu trình khép kín.
-
đóng
verbLa porte ne pouvait pas se fermer.
Cái cửa không thể đóng được.
-
khép kín
Maintenant je veux revenir sur l'idée du passage du linéaire au circuit fermé.
Giờ tôi muốn nói về ý tưởng biến chu trình thẳng thành một chu trình khép kín.
-
Less frequent translations
- thiếu cởi mở
- thu mình
- đóng kín
- Tập đóng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fermé" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fermé" with translations into Vietnamese
-
đăng xuất
-
bỏ ngỏ
-
thôn trang
-
Trang trại · bất di dịch · chắc · cương cường · cương quyết · cả quyết · cố lên · cố định · cứng · dữ · keo sơn · không thay đổi · kiên cường · kiên nghị · kiên quyết · kiên định · nhiều · nông trang · nông trường · nông trại · quả quyết · ruộng đất lĩnh canh · rắn chắc · rắn rỏi · săn · sự thầu thuế · sự trưng thuế · trang trại · trại · vì kèo · vững · vững chãi · vững giá · vững vàng · đanh · đoạn · đứng giá · đứt
-
chợp
-
tập thể
Add example
Add