Translation of "ficher" into Vietnamese
nhét, đóng, cắm are the top translations of "ficher" into Vietnamese.
ficher
verb
grammar
-
nhét
(xây dựng) nhét [..]
Fiche-toi ça dans le crâne ou je me tire.
Giờ, nhét kỹ ý đó vào sọ ông hoặc tôi sẽ bỏ đi ngay đấy.
-
đóng
verb(từ cũ, nghĩa cũ) đóng, cắm
-
cắm
verb(từ cũ, nghĩa cũ) đóng, cắm [..]
Et voilà la fiche Cat-5 dans le port Ethernet!
Và đây là cạnh của Cat-5 cắm vào công Ethernet!
-
Less frequent translations
- cho
- tống cổ
- đuổi ra
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ficher" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ficher" with translations into Vietnamese
-
bước · bước đi · chạy dài · cuốn xéo
-
hỏng kiểu · khăn · khăn choàng · khăn choàng vai · khăn trùm · nguội · xấu
-
chốt · cọc · phiếu · phích · sào · thẻ · ổ cắm
-
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
-
bất cần
-
bương · nguội điện · phèo · suy sụp · đi tây
-
cóc cần
-
rồi đời
Add example
Add