Translation of "fini" into Vietnamese
rồi, đoạn, tận are the top translations of "fini" into Vietnamese.
fini
adjective
noun
verb
masculine
grammar
Arrivé à son terme. [..]
-
rồi
C'est fini entre nous, rends-moi ma bague !
Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
-
đoạn
verb nounCette route finit par conduire au déchirement et au chagrin.
Cuối cùng, đoạn cuối của con đường này đưa đến nỗi đau buồn và khổ sở.
-
tận
adjectiveMaintenant je vois la mer, la mer qui n'en finit pas.
Bây giờ tao chỉ thấy biển, biển cả vô tận.
-
Less frequent translations
- cái có hạn
- có hạn
- hoàn bị
- hoàn chỉnh
- hoàn hảo
- hết ngõ nói
- sự hoàn chỉnh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fini" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fini" with translations into Vietnamese
-
cho rồi · quách · xong chuyện · ù xọe
-
bãi · chết · cuối · dùng hết · hoàn thành · hết · không tiếp tục nữa · kết cục là · kết liễu · kết thúc · làm xong · mãn · thôi · tất · tận · xong · ăn hết
-
đoạn tang
-
thành phẩm
-
sắp hết · sắp xong · đang tàn
-
chết
-
Nhóm hữu hạn
-
Định lý giá trị trung bình
Add example
Add